cây tre trong tiếng anh

Dịch trong bối cảnh "GẬY TRE" trong tiếng việt-tiếng anh. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "GẬY TRE" - tiếng việt-tiếng anh bản dịch và động cơ cho bản dịch tiếng việt tìm kiếm. Câu 1: Tác giả của văn bản “Cô Tô” là ai? Câu 2: Văn bản “Cây tre Việt Nam” thuộc thể loại nào? Câu 3: Dấu phẩy trong câ Cùng lúc kia, Khoai phong chứa công cả ngày trèo đèo lội suối trong rừng nhằm kiếm tìm cho được cây tre bao gồm trăm đốt. Tuy nhiên, anh không tìm được cây làm sao có trăm đốt cả. Cây tre cao nhất cũng chưa đến 50 đốt. Mệt mỏi và âu sầu, Khoai vệ bật khóc. Vay Tiền Online Không Trả Có Sao Không. Bản dịch Ví dụ về đơn ngữ A museum exists today highlighting the sugar plantation history. Tenant farmers took over the land of the plantation. The fire had engulfed more than of plantations and forests, and it was no longer possible to put out the widespread fire. Of this, 923 dunams were for citrus and bananas, 85 for plantations and irrigable land, 7,087 for cereals, while 6 dunams were built-up land. Tea is grown on 730 hectares of land, including 20 hectares of herbal plants and 401 hectares of organic tea plantation. Hơn A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Từ điển Việt-Anh cây tre Bản dịch của "cây tre" trong Anh là gì? vi cây tre = en volume_up bamboo chevron_left Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new chevron_right VI cây tre {danh} EN volume_up bamboo Bản dịch VI cây tre {danh từ} 1. thực vật học cây tre từ khác tre volume_up bamboo {danh} Cách dịch tương tự Cách dịch tương tự của từ "cây tre" trong tiếng Anh tre danh từEnglishbamboocây danh từEnglishsticktreeplantcây xanh danh từEnglishgreencây cỏ danh từEnglishgreencây cam danh từEnglishorangecây họ cọ danh từEnglishpalmcây lạc danh từEnglishpeanutcây viết danh từEnglishpencây cối danh từEnglishplantcây leo danh từEnglishclimbercây gậy danh từEnglishstickcây xúp lơ trắng danh từEnglishcauliflowercây bông danh từEnglishcottoncây hành danh từEnglishonioncây cọ danh từEnglishpalmcây bút danh từEnglishpencây trồng danh từEnglishplantationcây cải dầu danh từEnglishrapeseed Hơn Duyệt qua các chữ cái A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Những từ khác Vietnamese cây thíchcây thôngcây thông rụng lácây thươngcây thược dượccây thạch namcây thạch tùngcây thầu dầucây thốt nốtcây tiêu cây tre cây trinh nữcây trúc đàocây trầu khôngcây trắc bácây trồngcây trồng từ hạtcây tuy-lípcây tuyết tùngcây táo gaicây tía tô commentYêu cầu chỉnh sửa Động từ Chuyên mục chia động từ của Chia động từ và tra cứu với chuyên mục của Chuyên mục này bao gồm cả các cách chia động từ bất qui tắc. Chia động từ Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu Treo Cổ Treo Cổ Bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? Hay bạn muốn học thêm từ mới? Sao không gộp chung cả hai nhỉ! Chơi Let's stay in touch Các từ điển Người dich Từ điển Động từ Phát-âm Đố vui Trò chơi Cụm từ & mẫu câu Công ty Về Liên hệ Quảng cáo Đăng nhập xã hội Đăng nhập bằng Google Đăng nhập bằng Facebook Đăng nhập bằng Twitter Nhớ tôi Bằng cách hoàn thành đăng ký này, bạn chấp nhận the terms of use and privacy policy của trang web này. Dictionary Vietnamese-English cây tre What is the translation of "cây tre" in English? chevron_left chevron_right Translations Similar translations Similar translations for "cây tre" in English More A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Social Login

cây tre trong tiếng anh